사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "chúc sức khỏe" (1)

chúc sức khỏe
play
영어 구wish you good health
내 단어장
Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
I wish you and your family good health.

swap_horiz 관련 단어 "chúc sức khỏe" (1)

lời chúc sức khỏe
영어 구Wishes for health
내 단어장
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
The couple received many wishes for health from the people.

format_quote 표현 "chúc sức khỏe" (2)

Tôi chúc sức khỏe bạn và gia đình.
I wish you and your family good health.
Ông bà đã nhận được nhiều lời chúc sức khỏe của người dân.
The couple received many wishes for health from the people.